Tầm nhìn
Trở thành nền tảng kết nối và dẫn dắt phát triển ngành nhà hàng, ẩm thực Việt Nam trong nước và quốc tế.
Kết nối đúng nguồn lực để mở rộng hiện diện, giao thương và vị thế thương hiệu trong hệ sinh thái nhà hàng, ẩm thực Việt Nam.
Nhận tư vấn gói phù hợp →Về VFBE
VFBE kết nối hiệp hội, chuyên gia, doanh nghiệp và mạng lưới quốc tế để phát triển năng lực ngành, xúc tiến thương mại và nâng tầm giá trị ẩm thực Việt Nam.
Trở thành nền tảng kết nối và dẫn dắt phát triển ngành nhà hàng, ẩm thực Việt Nam trong nước và quốc tế.
Tạo nền tảng hợp tác hiệu quả, thúc đẩy đổi mới, phát triển nguồn lực và xúc tiến thương mại cho toàn chuỗi giá trị.
Hợp tác thực chất, kết nối đúng nhu cầu, chia sẻ tri thức và cùng tạo giá trị bền vững.
Đặc quyền đối tác
Mỗi điểm chạm được thiết kế để thương hiệu có thêm quan hệ, uy tín và cơ hội kinh doanh.
Tiếp cận hội nghị, lớp chuyên sâu và chương trình theRESTAURANT Leadership.
Ưu tiên hiện diện, tham gia hoạt động và kết nối tại theRESTAURANT Show.
Kết nối đúng người, đúng nhu cầu qua chương trình theRESTAURANT Connected.
Trang giới thiệu đối tác giúp thương hiệu được tìm thấy và được ghi nhớ.
Hiện diện trên bản tin, mạng xã hội và nội dung chuyên sâu của hệ sinh thái.
Gia tăng độ tin cậy bằng nội dung hình ảnh, video và câu chuyện tại sự kiện.
Biểu trưng và ấn phẩm thương hiệu xuất hiện tại các điểm chạm phù hợp.
Được VFBE giới thiệu và hỗ trợ mở lối tới mạng lưới trong nước, quốc tế.
Giải pháp cho doanh nghiệp
Mở rộng mạng lưới nhà mua hàng, nhà cung cấp, đối tác phân phối và hiệp hội chuyên ngành.
Xây dựng uy tín bằng hiện diện có chọn lọc, nội dung chuyên môn và hoạt động dẫn dắt ngành.
Tiếp cận tri thức, dữ liệu, sự kiện và mạng lưới sẵn có thay vì tự xây mọi thứ từ đầu.
Quyền lợi đối tác
Bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp, sau đó mở từng nhóm để xem rõ phạm vi quyền lợi và mức hưởng của từng gói.
Kết nối trong nước
| Quyền lợi và phạm vi áp dụng Giá dưới đây áp dụng cho toàn bộ gói; mở từng nhóm để xem chi tiết quyền lợi. | Hội viên 10.000.000đồng/năm Đăng ký gói | Đề xuấtTăng trưởng 39.000.000đồng/năm Đăng ký gói | Chiến lược 10.000.000đồng/tháng Đăng ký gói |
|---|
| 1.1 Hồ sơ doanh nghiệp trên hệ sinh thái VFBE Hồ sơ doanh nghiệp chính thức trên nền tảng/danh bạ VFBE. Đơn vị: Hồ sơ | 01 hồ sơ | 01 hồ sơ nổi bật | 01 hồ sơ ưu tiên/chiến lược |
|---|---|---|---|
| 1.2 Quyền sử dụng dấu hiệu nhận diện Partnership Bộ nhận diện theo cấp độ Partnership để sử dụng trên website, profile và tài liệu doanh nghiệp. Đơn vị: Bộ nhận diện | 01 bộ VFBE Member | 01 bộ VFBE Growth Partner | 01 bộ VFBE Strategic Partner |
| 1.3 Lượt giới thiệu thương hiệu trên kênh VFBE Lượt giới thiệu qua social, newsletter, partner spotlight hoặc kênh tương đương do VFBE lựa chọn. Đơn vị: Bài/lượt | 02 lượt/năm | 04 lượt/năm | 08 lượt/năm |
| 2.1 Cập nhật cơ hội phù hợp hồ sơ doanh nghiệp Thông báo các cơ hội triển lãm, buyer, sourcing hoặc market access phù hợp. Đơn vị: Cơ hội/thông báo | Theo bản tin chung | Ưu tiên theo hồ sơ | Chủ động rà soát theo mục tiêu |
|---|---|---|---|
| 2.2 Vé theRESTAURANT Talk/Master Class/Leadership/Round Table Vé tham dự chương trình chuyên môn hoặc lãnh đạo online hoặc offline do VFBE xác định. Đơn vị: Vé | 02 vé/năm | 05 vé/năm | 10 vé/năm |
| 2.3 Bản tổng hợp xu hướng/Market Briefing Tổng hợp xu hướng và diễn biến thị trường HoReCa, ẩm thực, hospitality. Đơn vị: Bản | Theo bản tin chung | 01 lần/năm | 01 lần/năm |
| 3.1 Kế hoạch phát triển Partnership 12 tháng Kế hoạch xác định thị trường, buyer, đối tác, triển lãm và activation ưu tiên. Đơn vị: Kế hoạch | — | 01 kế hoạch/năm | 02 kế hoạch/năm |
|---|---|---|---|
| 3.2 Đầu mối phụ trách Partnership Đầu mối điều phối quyền lợi và kết nối trong suốt thời hạn Partnership. Đơn vị: Đầu mối | Đầu mối chung | Đầu mối ưu tiên | 01 đầu mối chuyên trách |
| 3.3 Hỗ trợ chuẩn hóa nhu cầu kết nối/Buyer Brief Xác định mục tiêu, đối tượng cần gặp và nội dung giới thiệu trước khi kết nối. Đơn vị: Lần | — | 01 lần/năm | 04 lần/năm |
| 3.4 Kết nối doanh nghiệp có chọn lọc từ hệ thống VFBE giới thiệu buyer, supplier, distributor hoặc đối tác phù hợp theo nhu cầu hai bên. Đơn vị: Kết nối | Theo hệ thống | Đầu mối ưu tiên | 01 đầu mối chuyên trách |
| 3.5 Phiên kết nối B2B do VFBE điều phối Phiên gặp trực tiếp hoặc trực tuyến có mục tiêu kinh doanh cụ thể do VFBE điều phối trực tiếp. Đơn vị: Phiên | 01 phiên/năm | 02 phiên/năm | 04 phiên/năm |
| 4.1 Cập nhật lịch thị trường và chương trình quốc tế Lịch triển lãm, đoàn công tác, business mission và chương trình VFBE quốc tế. Đơn vị: Bản cập nhật | Theo bản tin chung | Theo bản tin chung | Theo bản tin chung |
|---|---|---|---|
| 4.2 Quyền ưu tiên tham gia đoàn/chương trình quốc tế Ưu tiên đăng ký các chương trình quốc tế do VFBE tổ chức hoặc phối hợp. Đơn vị: Quyền ưu tiên | 01 quyền/chương trình | 02 quyền/chương trình | 03 quyền/chương trình + ưu tiên cao |
| 4.3 Sự kiện chia sẻ kinh nghiệm phát triển thị trường quốc tế Xác định mục tiêu, đối tượng cần gặp, nội dung giới thiệu và các kỹ năng kết nối, phát triển thị trường quốc tế. Đơn vị: Lần | 01 lần/năm | 02 lần/năm | 03 lần/năm |
| 4.4 Mức phí/ưu đãi Credit dành riêng cho Partner ở chương trình quốc tế Mức giá/ưu đãi Partner áp dụng theo từng chương trình đủ điều kiện. Đơn vị: Quyền hưởng giá | Member Rate | Growth Partner Rate | Strategic Partner Rate |
| 5.1 Quyền ưu tiên Study Tour/Business Mission Ưu tiên đăng ký các chương trình khảo sát thị trường và đoàn công tác. Đơn vị: Quyền ưu tiên | 01 quyền/năm | 02 quyền/năm | 03 quyền/năm |
|---|---|---|---|
| 5.2 Hỗ trợ thiết kế mục tiêu, lên kế hoạch khảo sát/sourcing Xác định mục tiêu, nhóm điểm đến và đối tác cần tiếp cận trong chuyến đi. Đơn vị: Lần | — | Có | Có |
| 5.3 Rà soát điều kiện và cơ hội Hosted Buyer Đánh giá mức độ phù hợp của hồ sơ với chương trình Hosted Buyer cụ thể. Đơn vị: Hồ sơ | Có | Có | Có |
| 5.4 Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ đề cử Hosted Buyer Chuẩn hóa thông tin doanh nghiệp và nhu cầu sourcing trước khi đề cử. Đơn vị: Hồ sơ | — | Tối đa 01 hồ sơ/năm | Tối đa 02 hồ sơ/năm |
| 5.5 Credit Study Tour/Business Mission – theRESTAURANT Global Giảm Credit tiền mặt tương đương 5.000.000 đồng cho một chương trình. Đơn vị: Credit | 01 Credit/năm | Tối đa 02 Credit/năm (01/chương trình) | Tối đa 03 Credit/năm (01/chương trình) |
| 5.6 Hosted Buyer Concierge Chuẩn bị mục tiêu sourcing, meeting brief và follow-up sau chương trình. Đơn vị: Chương trình | — | Tối đa 01 chương trình/năm | Tối đa 02 chương trình/năm |
| 6.1 Quyền ưu tiên đăng ký Vietnam Pavilion Ưu tiên nhận thông tin và đăng ký trước khi mở rộng ra cộng đồng. Đơn vị: Quyền ưu tiên | 01 quyền/chương trình | 02 quyền/chương trình | 03 quyền/chương trình |
|---|---|---|---|
| 6.2 Hỗ trợ thiết kế mục tiêu, lên kế hoạch triển lãm Xác định mục tiêu, nhóm điểm đến và đối tác cần tiếp cận trong chuyến đi. Đơn vị: Lần | — | Có | Có |
| 6.3 Credit trưng bày trong chương trình theRESTAURANT Show Giảm Credit tiền mặt tương đương 5.000.000 đồng cho một chương trình. Đơn vị: Credit | 01 Credit/năm | Tối đa 02 Credit/năm | Tối đa 03 Credit/năm (02/chương trình) |
| 6.4 Kết nối B2B tại triển lãm Kết nối buyer/đối tác tại show dựa trên danh sách và nhu cầu khả dụng. Đơn vị: Kết nối | Theo chương trình | Có | Có |
| 6.5 Phiên tổng hợp và follow-up sau triển lãm Rà soát lead, xác định bước tiếp theo và theo dõi các đầu mối do VFBE hỗ trợ (01 tháng sau sự kiện). Đơn vị: Report | — | Có | Có |
Vươn ra quốc tế
| Quyền lợi và phạm vi áp dụng Giá dưới đây áp dụng cho toàn bộ gói; mở từng nhóm để xem chi tiết quyền lợi. | Tăng trưởng Quốc tế 20.000.000đồng/năm Đăng ký gói | Đề xuấtChiến lược Quốc tế 57.000.000đồng/năm Đăng ký gói |
|---|
| 1.1 Hồ sơ doanh nghiệp trên hệ sinh thái VFBE Hồ sơ doanh nghiệp chính thức trên nền tảng/danh bạ VFBE. Đơn vị: Hồ sơ | 01 hồ sơ | 01 hồ sơ nổi bật |
|---|---|---|
| 1.2 Quyền sử dụng dấu hiệu nhận diện Partnership Bộ nhận diện theo cấp độ Partnership để sử dụng trên website, profile và tài liệu doanh nghiệp. Đơn vị: Bộ nhận diện | 01 bộ VFBE Member | 01 bộ VFBE Growth Partner |
| 1.3 Lượt giới thiệu thương hiệu trên kênh VFBE Lượt giới thiệu qua social, newsletter, partner spotlight hoặc kênh tương đương do VFBE lựa chọn. Đơn vị: Bài/lượt | 02 lượt/năm | 04 lượt/năm |
| 2.1 Cập nhật cơ hội phù hợp hồ sơ doanh nghiệp Thông báo các cơ hội triển lãm, buyer, sourcing hoặc market access phù hợp. Đơn vị: Cơ hội/thông báo | Theo bản tin chung | Ưu tiên theo hồ sơ |
|---|---|---|
| 2.2 Vé theRESTAURANT Talk/Master Class/Leadership/Round Table Vé tham dự chương trình chuyên môn hoặc lãnh đạo online hoặc offline do VFBE xác định. Đơn vị: Vé | 02 vé/năm | 05 vé/năm |
| 2.3 Bản tổng hợp xu hướng/Market Briefing Tổng hợp xu hướng và diễn biến thị trường HoReCa, ẩm thực, hospitality. Đơn vị: Bản | Theo bản tin chung | 01 lần/năm |
| 3.1 Kế hoạch phát triển Partnership 12 tháng Kế hoạch xác định thị trường, buyer, đối tác, triển lãm và activation ưu tiên. Đơn vị: Kế hoạch | — | 01 kế hoạch/năm |
|---|---|---|
| 3.2 Đầu mối phụ trách Partnership Đầu mối điều phối quyền lợi và kết nối trong suốt thời hạn Partnership. Đơn vị: Đầu mối | Đầu mối chung | Đầu mối ưu tiên |
| 3.3 Hỗ trợ chuẩn hóa nhu cầu kết nối/Buyer Brief Xác định mục tiêu, đối tượng cần gặp và nội dung giới thiệu trước khi kết nối. Đơn vị: Lần | — | 01 lần/năm |
| 3.4 Kết nối doanh nghiệp có chọn lọc từ hệ thống VFBE giới thiệu buyer, supplier, distributor hoặc đối tác phù hợp theo nhu cầu hai bên. Đơn vị: Kết nối | Theo hệ thống | Đầu mối ưu tiên |
| 3.5 Phiên kết nối B2B do VFBE điều phối Phiên gặp trực tiếp hoặc trực tuyến có mục tiêu kinh doanh cụ thể do VFBE điều phối trực tiếp. Đơn vị: Phiên | 01 phiên/năm | 02 phiên/năm |
| 4.1 Cập nhật lịch thị trường và chương trình quốc tế Lịch triển lãm, đoàn công tác, business mission và chương trình VFBE quốc tế. Đơn vị: Bản cập nhật | 03 bản/năm + ưu tiên sớm | 03 bản/năm + rà soát theo mục tiêu |
|---|---|---|
| 4.2 Quyền ưu tiên tham gia đoàn/chương trình quốc tế Ưu tiên đăng ký các chương trình quốc tế do VFBE tổ chức hoặc phối hợp. Đơn vị: Quyền ưu tiên | 01 quyền/chương trình | 02 quyền/chương trình + ưu tiên cao |
| 4.3 Sự kiện chia sẻ kinh nghiệm phát triển thị trường quốc tế Xác định mục tiêu, đối tượng cần gặp, nội dung giới thiệu và các kỹ năng kết nối, phát triển thị trường quốc tế. Đơn vị: Lần | 02 lần/năm | 03 lần/năm |
| 4.4 Mức phí/ưu đãi Credit dành riêng cho Partner ở chương trình quốc tế Mức giá/ưu đãi Partner áp dụng theo từng chương trình đủ điều kiện. Đơn vị: Quyền hưởng giá | Growth Partner Rate | Strategic Partner Rate |
| 5.1 Quyền ưu tiên Study Tour/Business Mission Ưu tiên đăng ký các chương trình khảo sát thị trường và đoàn công tác. Đơn vị: Quyền ưu tiên | 01 quyền/chương trình | 02 quyền ưu tiên/năm |
|---|---|---|
| 5.2 Hỗ trợ thiết kế mục tiêu, lên kế hoạch khảo sát/sourcing Xác định mục tiêu, nhóm điểm đến và đối tác cần tiếp cận trong chuyến đi. Đơn vị: Lần | 01 lần/năm | Có |
| 5.3 Rà soát điều kiện và cơ hội Hosted Buyer Đánh giá mức độ phù hợp của hồ sơ với chương trình Hosted Buyer cụ thể. Đơn vị: Hồ sơ | 02 hồ sơ/năm | Có |
| 5.4 Hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ đề cử Hosted Buyer Chuẩn hóa thông tin doanh nghiệp và nhu cầu sourcing trước khi đề cử. Đơn vị: Hồ sơ | Tối đa 01 hồ sơ/năm | Tối đa 01 hồ sơ/năm |
| 5.5 Credit Study Tour/Business Mission – theRESTAURANT Global Giảm Credit tiền mặt tương đương 5.000.000 đồng cho một chương trình. Đơn vị: Credit | Tối đa 02 Credit/năm (01/chương trình) | Tối đa 02 Credit/năm (01/chương trình) |
| 5.6 Hosted Buyer Concierge Chuẩn bị mục tiêu sourcing, meeting brief và follow-up sau chương trình. Đơn vị: Chương trình | 01 chương trình/năm | Tối đa 01 chương trình/năm |
| 6.1 Quyền ưu tiên đăng ký Vietnam Pavilion Ưu tiên nhận thông tin và đăng ký trước khi mở rộng ra cộng đồng. Đơn vị: Quyền ưu tiên | 02 quyền/chương trình | 02 quyền/chương trình |
|---|---|---|
| 6.2 Hỗ trợ thiết kế mục tiêu, lên kế hoạch triển lãm Xác định mục tiêu, nhóm điểm đến và đối tác cần tiếp cận trong chuyến đi. Đơn vị: Lần | 01 lần/năm | Có |
| 6.3 Credit trưng bày trong chương trình theRESTAURANT Show Giảm Credit tiền mặt tương đương 5.000.000 đồng cho một chương trình. Đơn vị: Credit | 01 Credit/năm | Tối đa 02 Credit/năm |
| 6.4 Kết nối B2B tại triển lãm Kết nối buyer/đối tác tại show dựa trên danh sách và nhu cầu khả dụng. Đơn vị: Kết nối | Tối đa 02 kết nối/show | Có |
| 6.5 Phiên tổng hợp và follow-up sau triển lãm Rà soát lead, xác định bước tiếp theo và theo dõi các đầu mối do VFBE hỗ trợ (01 tháng sau sự kiện). Đơn vị: Report | 01 report/show | Có |
Quy trình đăng ký
Hoàn tất biểu mẫu chuẩn bên dưới.
VFBE ghi nhận nhu cầu của doanh nghiệp.
Đề xuất gói và quyền lợi phù hợp.
Thống nhất phạm vi và kế hoạch đồng hành.
Bắt đầu quyền lợi và các điểm chạm.
Đăng ký đối tác
Vui lòng điền đầy đủ thông tin. Đội ngũ phụ trách sẽ liên hệ để tư vấn gói phù hợp.
Nếu biểu mẫu không hiển thị, mở biểu mẫu trong cửa sổ riêng.
Hỏi đáp
VFBE chào đón doanh nghiệp, thương hiệu, nhà cung cấp, nhà phân phối, đơn vị dịch vụ, chuyên gia và tổ chức hoạt động trong hoặc đồng hành cùng ngành nhà hàng, ẩm thực. Điều quan trọng không nằm ở quy mô, mà ở mục tiêu hợp tác rõ ràng và cam kết cùng tạo giá trị cho hệ sinh thái.
Trước hết, hãy chọn hướng thị trường. Nếu doanh nghiệp tập trung kết nối và phát triển tại Việt Nam, bạn có thể chọn Hội viên, Tăng trưởng hoặc Chiến lược tùy mức độ chủ động cần thiết. Nếu mục tiêu là mở rộng thị trường quốc tế, hãy chọn Tăng trưởng Quốc tế hoặc Chiến lược Quốc tế. Mở từng nhóm quyền lợi ở bảng so sánh để đối chiếu phạm vi; nếu còn phân vân, VFBE sẽ tư vấn gói vừa đủ với mục tiêu của doanh nghiệp.
Quyền lợi được kích hoạt sau khi hai bên thống nhất phạm vi hợp tác, hoàn tất xác nhận và VFBE ghi nhận thanh toán theo thỏa thuận. Lịch triển khai cụ thể sẽ được xác lập trong kế hoạch đồng hành, tùy từng gói và chương trình.
Thông tin đăng ký được dùng để đánh giá nhu cầu, tư vấn gói, xây dựng kế hoạch hợp tác và liên hệ trong quá trình triển khai. VFBE chỉ sử dụng dữ liệu trong phạm vi cần thiết cho chương trình đối tác và không chia sẻ cho bên ngoài khi chưa có sự đồng ý, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu.
VFBE dự kiến phản hồi trong vòng 1–3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin. Với nhu cầu cần phối hợp nhiều bên, thời gian đề xuất phương án có thể lâu hơn; đội ngũ phụ trách sẽ chủ động thông báo tiến độ.
Câu chuyện đồng hành
Những chia sẻ thực tế từ doanh nghiệp và chuyên gia đang cùng VFBE đưa giá trị Việt đến gần hơn với thị trường trong nước và quốc tế.
01 / 03
Đang hiển thị nội dung cảm nhận 1 trên 3
Liên hệ hỗ trợ
Đội ngũ VFBE sẵn sàng lắng nghe mục tiêu của doanh nghiệp và đề xuất cách đồng hành phù hợp.